Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "có sẵn" (1)

có sẵn
phát
Tiếng Anh Động từin stock
Từ vựng của tôi
hàng có sẵn
The product is in stock

swap_horiz Từ liên quan "có sẵn" (1)

tiền mặt có sẵn
phát
Tiếng Anh Danh từcash on hand
Từ vựng của tôi

format_quote Cụm từ "có sẵn" (3)

hàng có sẵn
The product is in stock
Màn hình có sẵn camera 12 megapixel Center Stage.
The screen has a built-in 12-megapixel Center Stage camera.
Phiên bản mới có sẵn chân đế đi kèm.
The new version comes with a stand.